越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cao ốc” (1)
cao ốc
英语
名high-rise building, skyscraper
Thành phố này nổi tiếng với những cao ốc chọc trời.
This city is famous for its skyscrapers.
相关词“cao ốc” (0)
未找到相关词。
短语“cao ốc” (1)
Thành phố này nổi tiếng với những cao ốc chọc trời.
This city is famous for its skyscrapers.
